Chinese to Vietnamese

How to say 平时人少钱也少 in Vietnamese?

Thường thì người có ít tiền hơn và ít tiền hơn

More translations for 平时人少钱也少

多少钱  🇨🇳🇭🇰  幾多錢⏯
多少钱啊  🇨🇳🇭🇰  幾多錢啊⏯
要多少钱  🇨🇳🇭🇰  要多少錢⏯
阳光差一点  🇨🇳🇭🇰  陽光爭少少⏯
这个多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢个几多钱⏯
总共多少钱  🇨🇳🇭🇰  總共幾多錢⏯
一共多少钱  🇨🇳🇭🇰  一共幾多錢⏯
鸡腿多少钱  🇨🇳🇭🇰  雞髀幾多錢⏯
一斤多少钱  🇨🇳🇭🇰  一斤多少錢⏯
这个多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個幾多錢⏯
拿一点点单放上面  🇨🇳🇭🇰  攞少少單放上面⏯
这个多少钱啊  🇨🇳🇭🇰  呢個幾多錢呀⏯
尔多少钱一份  🇨🇳🇭🇰  爾幾多錢份⏯
我会讲一点点广东话  🇨🇳🇭🇰  我會講少少廣東話⏯
少年智则国智,少年强则国强少年  🇨🇳🇭🇰  少年智則國智, 少年強則國強少年⏯
这个手机多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個手機幾多錢⏯
这个东西多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個野幾多錢⏯
这个水果多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個生果多少錢⏯
这件衣服多少钱  🇨🇳🇭🇰  件衫幾多錢⏯
这个手表多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個錶幾錢⏯

More translations for Thường thì người có ít tiền hơn và ít tiền hơn

Ngày sinh là có  🇻🇳🇭🇰  出生日期係⏯
Qua sử dụng có loại  🇻🇳🇭🇰  使用類型⏯