Chinese to Vietnamese

How to say 你好,请问一下大使馆怎么走 in Vietnamese?

Xin chào, làm thế nào tôi có thể đến đại sứ quán, xin vui lòng

More translations for 你好,请问一下大使馆怎么走

请问一下,最近的旅馆怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問一下, 最近嘅旅館點行⏯
请问博物馆怎么走啊  🇨🇳🇭🇰  請問博物館点行啊⏯
请问大望路怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問大望路點行⏯
请问大皇宫怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問大皇宮点行⏯
你好,请问酒店怎么走  🇨🇳🇭🇰  你好, 請問酒店點去⏯
好,请问厕所怎么走  🇨🇳🇭🇰  好, 請問廁所點行⏯
你好,请问洗手间怎么走  🇨🇳🇭🇰  你好, 請問洗手間點行⏯
你好,请问圆明园怎么走  🇨🇳🇭🇰  你好, 請問圓明園点行⏯
请问机场怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問機場點去⏯
你好,我想问一下,卫生间怎么走  🇨🇳🇭🇰  你好, 我想問一下, 衛生間点行⏯
请问,湾仔怎么走啊  🇨🇳🇭🇰  請問, 灣仔点行啊⏯
请问地铁站怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問地鐵站點行⏯
请问去沙井怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問去沙井點行⏯
我想问一下,西单怎么走  🇨🇳🇭🇰  我想問一下, 西單点行⏯
请问环球影城怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問點解環球影城走⏯
请问,南方钟表城怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問, 南方鐘錶城點去⏯
请问到广州南站怎么走  🇨🇳🇭🇰  請問去廣州南企点行⏯
请问一下  🇨🇳🇭🇰  請問一下⏯
请问北京怎么  🇨🇳🇭🇰  請問北京咋⏯
你好,鼓浪屿怎么走  🇨🇳🇭🇰  你好, 鼓浪嶼點行⏯

More translations for Xin chào, làm thế nào tôi có thể đến đại sứ quán, xin vui lòng

Ngày sinh là có  🇻🇳🇭🇰  出生日期係⏯
Qua sử dụng có loại  🇻🇳🇭🇰  使用類型⏯