Chinese to Vietnamese

How to say 越睡越懒。你是猪吗 in Vietnamese?

Bạn càng ngủ, bạn càng lười biếng. Bạn là một con lợn

More translations for 越睡越懒。你是猪吗

懒猪  🇨🇳🇭🇰  懶豬⏯
越来越拽啦  🇨🇳🇭🇰  越嚟越拽啦⏯
你是猪吗  🇨🇳🇭🇰  你係豬呀⏯
胆小的饿死,越怕死越死  🇨🇳🇭🇰  膽小的餓死, 越怕死越死⏯
Made in Vietnam  🇬🇧🇭🇰  越南製造⏯
对了你玩穿越火线吗  🇨🇳🇭🇰  話時話你玩穿越火線呀⏯
胆小的饿死,越怕死,死得越惨  🇨🇳🇭🇰  膽小的餓死, 越怕死, 死得越慘⏯
你是猪  🇨🇳🇭🇰  你係豬⏯
中文翻译越语  🇨🇳🇭🇰  中文翻譯越語⏯
你是只猪  🇨🇳🇭🇰  你係隻豬⏯
懒  🇨🇳🇭🇰  懶⏯
我说你是猪  🇨🇳🇭🇰  我話你係豬⏯
懒得理你  🇨🇳🇭🇰  費事睬你⏯
我是猪  🇨🇳🇭🇰  我係豬⏯
是头猪  🇨🇳🇭🇰  係頭豬⏯
你像猪  🇨🇳🇭🇰  你好似豬⏯
你是一个猪头饼  🇨🇳🇭🇰  你係一個豬頭餅⏯
我的老婆是只猪,一天就知道吃吃吃,我的老婆是只猪,一天就知道睡睡睡,我的老婆是只猪,一天就知道  🇨🇳🇭🇰  我老婆係隻豬, 一日就知食喫喫, 我老婆係隻豬, 一日就知瞓瞓瞓, 我老婆係隻豬, 一日就知⏯
百人套是个懒虫  🇨🇳🇭🇰  百人套係個蛇王⏯
戴振涛是个懒虫  🇨🇳🇭🇰  戴振涛係個蛇王⏯

More translations for Bạn càng ngủ, bạn càng lười biếng. Bạn là một con lợn

Ngày sinh là có  🇻🇳🇭🇰  出生日期係⏯
hôm nay là thứ mấy  🇻🇳🇭🇰  今日係⏯