Chinese to Vietnamese

How to say 今天他们两个过来看看,帮了下忙 in Vietnamese?

Hôm nay hai người trong số họ đến hơn và giúp đỡ

More translations for 今天他们两个过来看看,帮了下忙

那个神经病看过来  🇨🇳🇭🇰  嗰個發神經話過嚟⏯
今天我寒夜里看雪飘过  🇨🇳🇭🇰  今日我寒亱裡看雪飄過⏯
看见了  🇨🇳🇭🇰  看見了⏯
麻烦帮我看一下  🇨🇳🇭🇰  唔該幫我睇下⏯
你猜一下,我今天在外面看到了谁  🇨🇳🇭🇰  你估吓, 我今日喺出面見到邊個⏯
M a see it  🇬🇧🇭🇰  看到它了⏯
向下看  🇨🇳🇭🇰  向下望⏯
帮忙  🇨🇳🇭🇰  幫手⏯
两天来  🇨🇳🇭🇰  两天嚟⏯
Watch  🇬🇧🇭🇰  看⏯
Look  🇬🇧🇭🇰  看⏯
天天看到你  🇨🇳🇭🇰  日日見到你⏯
我看一下  🇨🇳🇭🇰  我睇吓⏯
帮忙发  🇨🇳🇭🇰  幫手貼⏯
看看娃团队  🇨🇳🇭🇰  看看娃團隊⏯
今晚上班忙不忙啊  🇨🇳🇭🇰  今晚工忙唔忙喎⏯
你他妈真好看,操了  🇨🇳🇭🇰  你佢亞媽真好看, 操了⏯
月月姐姐,你今天真好看  🇨🇳🇭🇰  月月姐姐, 你今日真系好睇⏯
看你跟美女聊天了  🇨🇳🇭🇰  睇你跟美女聊天了⏯
观看  🇨🇳🇭🇰  觀看⏯

More translations for Hôm nay hai người trong số họ đến hơn và giúp đỡ

hôm nay là thứ mấy  🇻🇳🇭🇰  今日係⏯