Chinese to Vietnamese

How to say 农贸市场在哪儿 in Vietnamese?

Đâu là thị trường của nông dân

More translations for 农贸市场在哪儿

场在哪儿  🇨🇳🇭🇰  場喺邊呢⏯
你在哪儿  🇨🇳🇭🇰  你喺邊度⏯
哪儿  🇨🇳🇭🇰  邊度⏯
赌场在哪?葡京酒店  🇨🇳🇭🇰  賭場喺邊? 葡京酒店⏯
At the market  🇬🇧🇭🇰  在市場上⏯
导在哪  🇨🇳🇭🇰  導在哪⏯
发的营养市场  🇨🇳🇭🇰  發的營養市場⏯
你去哪儿  🇨🇳🇭🇰  你去邊⏯
深圳的飞机场在哪里  🇨🇳🇭🇰  深圳嘅飛機場喺邊度⏯
农历  🇨🇳🇭🇰  舊曆⏯
农历  🇨🇳🇭🇰  農曆⏯
请问最近的超市在哪里  🇨🇳🇭🇰  請問最近嘅超市喺邊度⏯
发地方鱼鸟市场  🇨🇳🇭🇰  發定魚鳥市場⏯
去哪儿坐车  🇨🇳🇭🇰  去邊度搭車⏯
我在哪儿?这是什么地方  🇨🇳🇭🇰  我喺邊度? 呢度係咩地方⏯
今晚去吃饭,在哪儿吃呀  🇨🇳🇭🇰  今晚去食飯, 係邊度食呀⏯
在哪里?在哪里  🇨🇳🇭🇰  喺邊度? 喺邊度⏯
农需要  🇨🇳🇭🇰  農需要⏯
农事么  🇨🇳🇭🇰  农事麼⏯
卫生间在哪  🇨🇳🇭🇰  衛生間在哪⏯

More translations for Đâu là thị trường của nông dân

mày đang ở đâu  🇻🇳🇭🇰  你喺邊度⏯
Ngày sinh là có  🇻🇳🇭🇰  出生日期係⏯
hôm nay là thứ mấy  🇻🇳🇭🇰  今日係⏯