Cantonese to Vietnamese

How to say 呢 in Vietnamese?

Còn nó thì thế nào

More translations for 呢

人呢  🇭🇰🇨🇳  人呢⏯
路到呢呢呢  🇭🇰🇨🇳  路得呢⏯
二是呢呢  🇭🇰🇨🇳  二是呢⏯
咋咩呢  🇭🇰🇨🇳  怎麼呢⏯
五家呢  🇭🇰🇨🇳  五家呢⏯
钟意呢  🇭🇰🇨🇳  喜欢呢⏯
长风呢  🇭🇰🇨🇳  长风呢⏯
S1拉呢  🇭🇰🇨🇳  S1 拉呢⏯
兵魂呢  🇭🇰🇨🇳  兵魂呢⏯
呢排肉呢  🇭🇰🇮🇩  Bagaimana dengan daging belakangan ini⏯
点解呢  🇭🇰🇨🇳  为什么呢⏯
你个边读呢  🇭🇰🇨🇳  你哪读呢⏯
你觉得呢  🇭🇰🇨🇳  你认为呢⏯
考研话呢  🇭🇰🇨🇳  考研说呢⏯
咗乜嘢呢  🇭🇰🇨🇳  了什麼呢⏯
信浓后呢  🇭🇰🇨🇳  信浓后呢⏯
而各地呢  🇭🇰🇨🇳  而各地呢⏯
竟扑解呢  🇭🇰🇨🇳  竟扑解呢⏯
食死啦呢  🇭🇰🇨🇳  吃完了呢⏯
呢  🇭🇰🇬🇧  What about it⏯

More translations for Còn nó thì thế nào

李好呢  🇭🇰🇻🇳  Còn Lee thì thế nào⏯
那老公呢  🇨🇳🇻🇳  Còn chồng thì thế nào⏯
说话呀,问你话呢  🇨🇳🇻🇳  Nói, còn anh thì thế nào⏯
那他呢  🇨🇳🇻🇳  Còn anh ta thì thế nào⏯
两个人呢?是多少  🇨🇳🇻🇳  Còn hai người thì thế nào? Bao nhiêu là nó⏯
吃了,你呢  🇨🇳🇻🇳  Ăn đi, còn anh thì thế nào⏯
女子怎样的  🇨🇳🇻🇳  Còn một người phụ nữ thì thế nào⏯
那你车票怎么办?你有没有身份证  🇨🇳🇻🇳  Còn vé của bạn thì thế nào? Bạn có một ID⏯
那就行,公安局怎么走  🇨🇳🇻🇳  Thế thì cục công an sẽ thế nào⏯
我有钱怎么办  🇨🇳🇻🇳  Nếu tôi có tiền thì thế nào⏯
假如我结婚了,怎么办  🇨🇳🇻🇳  Nếu tôi kết hôn thì thế nào⏯
办理了是吗?其他证件呢  🇨🇳🇻🇳  Bạn đã làm điều đó? Còn những tài liệu khác thì thế nào⏯
又来多难得啊!  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào hiếm nó⏯
那要怎么预定的了  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào bạn đặt nó⏯
我们的行李和我们人一起过去吗?行李怎么处理  🇨🇳🇻🇳  Hành lý của chúng tôi đã đi với chúng tôi? Còn hành lý thì thế nào⏯
还有多远  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào đến nay là nó⏯
有多远  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào đến nay là nó⏯
怎么卖  🇨🇳🇻🇳  Làm thế nào để bạn bán nó⏯
这只兔子怎么卖  🇨🇳🇻🇳  Thỏ này bán nó như thế nào⏯