Cantonese to Vietnamese

How to say 旅游旅游 in Vietnamese?

Du lịch

More translations for 旅游旅游

旅游  🇭🇰🇪🇸  Turismo⏯
去旅游,和去旅游  🇭🇰🇯🇵  旅行、旅行に行く⏯
明天去日本旅游  🇭🇰🇯🇵  明日日本を旅行します⏯
旅店  🇭🇰🇬🇧  Hotel⏯
旅行团  🇭🇰🇹🇭  ทัวร์⏯
和钟意旅  🇭🇰🇨🇳  和喜欢旅⏯
旅馆过啊!  🇭🇰🇨🇳  旅馆过啊⏯
听日游戏  🇭🇰🇨🇳  明天游戏⏯
如果喺美国去旅游,你有咩好嘅地方介绍  🇭🇰🇬🇧  If you travel in the United States, what good places to introduce⏯
旅途结束  🇭🇰🇯🇵  旅の終わり⏯
我哋中游  🇭🇰🇬🇧  Were mid-streamed⏯
大阪旅行结束  🇭🇰🇯🇵  大阪旅行終了⏯
@阿布《K0be》24:九游里面下  🇭🇰🇨🇳  @ 布《 K0be 》 24: 九游里面⏯
我明显去内游  🇭🇰🇬🇧  I obviously swim inside⏯
听日游戏厅日休息  🇭🇰🇨🇳  明天游戏厅天休息⏯
我很期待这次旅行  🇭🇰🇬🇧  Im looking forward to this trip⏯
我想买三张国际版游戏  🇭🇰🇯🇵  私は3つの国際版ゲームを購入したい⏯
請問哪裏有售賣旅行用手提箱  🇭🇰🇯🇵  旅行用のスーツケースはどこで売っていますか⏯
玻璃雪姨爷娘游戏二样嘢就唔喔  🇭🇰🇨🇳  玻璃雪姨爷娘游戏二东西就不啊⏯

More translations for Du lịch

旅游  🇨🇳🇻🇳  Du lịch⏯
Travel  🇬🇧🇻🇳  Du lịch⏯
出差  🇨🇳🇻🇳  Du lịch⏯
旅游吗  🇨🇳🇻🇳  Đi du lịch⏯
行程单  🇨🇳🇻🇳  Hành trình du lịch⏯
旅行社  🇨🇳🇻🇳  Đại lý du lịch⏯
越南旅游  🇨🇳🇻🇳  Du lịch Việt Nam⏯
旅游玩  🇨🇳🇻🇳  Du lịch để chơi⏯
去越南旅游  🇨🇳🇻🇳  Du lịch đến Việt Nam⏯
来出差,以后会经常来出差  🇨🇳🇻🇳  Đến để đi du lịch, thường sẽ đến để đi du lịch trong tương lai⏯
旅游吗?很多朋友啊  🇨🇳🇻🇳  Đi du lịch? Rất nhiều bạn bè⏯
旅游,25号回中国  🇨🇳🇻🇳  Du lịch, 25 trở lại Trung Quốc⏯
我喜欢去你那边旅游  🇨🇳🇻🇳  Tôi thích đi du lịch đến bên bạn⏯
我喜欢去越南旅游  🇨🇳🇻🇳  Tôi thích đi du lịch đến Việt Nam⏯
因为旅游晒黑了  🇨🇳🇻🇳  Bởi vì các tour du lịch rám nắng⏯
This kind of taxi often deceives tourists  🇬🇧🇻🇳  Loại taxi thường lừa dối khách du lịch⏯
这些旅游的地方有哪些  🇨🇳🇻🇳  Những địa điểm du lịch này là gì⏯
明天去旅游吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn muốn đi du lịch vào ngày mai⏯
越南的旅游游乐场在哪里  🇨🇳🇻🇳  Đâu là Sân chơi du lịch ở Việt Nam⏯