Chinese to Vietnamese

How to say 一个人好无聊 in Vietnamese?

Một người đàn ông như vậy là nhàm chán

More translations for 一个人好无聊

好无聊  🇨🇳🇭🇰  好無聊⏯
有人吗,我好无聊  🇨🇳🇭🇰  有人嗎, 我好無聊⏯
好无聊啊!  🇨🇳🇭🇰  好悶啊⏯
好嘿无聊  🇨🇳🇭🇰  好嘿無聊⏯
无聊  🇨🇳🇭🇰  無聊⏯
为啥不好?无聊啊!  🇨🇳🇭🇰  為啥唔好? 悶呀⏯
一个人挺好  🇨🇳🇭🇰  一個幾好⏯
我现在又好无聊 不知道玩什么  🇨🇳🇭🇰  我而家又好無聊唔知玩乜⏯
人生无趣  🇨🇳🇭🇰  人生無趣⏯
你们对答案不无聊吗  🇨🇳🇭🇰  你哋對答案唔悶呀⏯
那一个人  🇨🇳🇭🇰  一人⏯
十一个人  🇨🇳🇭🇰  十一個人⏯
你不是个好人  🇨🇳🇭🇰  你唔係個好人⏯
一吻便救一个人  🇨🇳🇭🇰  一吻便救一個人⏯
你是一个蠢货,奇蠢无比  🇨🇳🇭🇰  你是個蠢貨, 奇蠢無比⏯
一人强  🇨🇳🇭🇰  一人強⏯
最近真的好无奈  🇨🇳🇭🇰  最近真係好無奈⏯
一个没有胸的人  🇨🇳🇭🇰  一個冇波嘅人⏯
你是一个广州人  🇨🇳🇭🇰  你係個廣州人⏯
爱是一个日本人  🇨🇳🇭🇰  愛係一個日本人⏯

More translations for Một người đàn ông như vậy là nhàm chán

Ngày sinh là có  🇻🇳🇭🇰  出生日期係⏯
hôm nay là thứ mấy  🇻🇳🇭🇰  今日係⏯