Chinese to Vietnamese

How to say 这辆车在越南值多少钱 in Vietnamese?

Xe này có giá trị bao nhiêu ở Việt Nam

More translations for 这辆车在越南值多少钱

这个多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢个几多钱⏯
这个多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個幾多錢⏯
这个多少钱啊  🇨🇳🇭🇰  呢個幾多錢呀⏯
多少钱  🇨🇳🇭🇰  幾多錢⏯
Made in Vietnam  🇬🇧🇭🇰  越南製造⏯
这个手机多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個手機幾多錢⏯
这个东西多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個野幾多錢⏯
这个水果多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個生果多少錢⏯
这件衣服多少钱  🇨🇳🇭🇰  件衫幾多錢⏯
这个手表多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個錶幾錢⏯
请问这个多少钱  🇨🇳🇭🇰  请问呢个几多钱⏯
这个基金多少钱  🇨🇳🇭🇰  呢個基金幾多錢⏯
多少钱啊  🇨🇳🇭🇰  幾多錢啊⏯
要多少钱  🇨🇳🇭🇰  要多少錢⏯
在保障很值钱  🇨🇳🇭🇰  在保障好值錢⏯
反正这个菜多少钱  🇨🇳🇭🇰  反正呢個菜幾多錢⏯
这个菜多少钱一斤  🇨🇳🇭🇰  呢個餸多少錢一斤⏯
总共多少钱  🇨🇳🇭🇰  總共幾多錢⏯
一共多少钱  🇨🇳🇭🇰  一共幾多錢⏯
鸡腿多少钱  🇨🇳🇭🇰  雞髀幾多錢⏯

More translations for Xe này có giá trị bao nhiêu ở Việt Nam

mày đang ở đâu  🇻🇳🇭🇰  你喺邊度⏯
Ngày sinh là có  🇻🇳🇭🇰  出生日期係⏯
Qua sử dụng có loại  🇻🇳🇭🇰  使用類型⏯